no more
/ˈmoɚ/Tính từ
- (thành ngữ) Không còn nữa; không còn nữa.(idiomatic) Not any more; no further.There's no more wine.Không còn rượu nữa.
- (Thành ngữ) Chết, không còn tồn tại.(idiomatic) Dead, no longer in existence.She held him until he was no more.Cô ôm anh cho đến khi anh không còn nữa.
Trạng từ
- (thành ngữ) Không còn nữa; không còn nữa.(idiomatic) No longer; not any more.I will pay no more today.Hôm nay tôi sẽ không trả nữa.
- (ngày) Tương tự như vậy là không; cũng không.(dated) Equally not; not either.- I can't swim. - No more can I.- Tôi không biết bơi. - Tôi không thể nữa.
Thán từ
- Dừng lại đi! Đừng tiếp tục!Stop it! Don't continue!
Danh từ
- (thành ngữ, hiếm) Cái gì đó bị cấm từ một thời điểm nào đó trở đi, hoặc không tồn tại.(idiomatic, rare) Something that is from a certain point onwards forbidden, or non-existent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “no more” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish